YCZ25 Electric Mini Wheel Loader

  • Trọng lượng máy: 1880 kg
ADVANTAGES

Product Feature

STRONG POWER

Large displacement, high gradeability and high efficiency

FUEL ECONOMY

Bosch high pressure common rail (HPCR) fuel injection system with the injection pressure up to 1,600 bar, achieving multiple injections and accurate control

RELIABILITY

High-strength alloy cast iron cylinder head
General engine block + independent crankcase
Long B10 service life design, which can be more than 500,000 km

COMFORT

Reduction soft meshing starter, ensuring smooth start
A framed engine body structure, ensuring good rigidity and small vibration Damping gear

Product Parameters

ADVANTAGES

Product Feature

1. Tiết kiệm chi phí năng lượng 91%

 

2. Không cần bảo dưỡng trong 2000 giờ

 

3. Tỷ lệ hỏng hóc thấp

 

4. Dung lượng pin tăng 40%

 

5. Dẫn động bằng động cơ gắn tại bánh xe

 

6. Chức năng Auto Hold – lực kéo tăng 18,8%

 

7. Độ ổn định khi vận hành tăng 7,5%

 

8. Tuổi thọ pin tăng 50%

 

9. Chức năng xoay 360° tại chỗ

Product Parameters

Thời gian sạc nhanh nhất (từ 20% đến 80%, với bộ sạc nhanh hỗ trợ) giờ 1
Thời gian hoạt động tiêu chuẩn giờ ≥ 6
Điện áp hoạt động v 12
Kipplast mit Schaufel - Maschinegerade, Hubgerust ngang kg 800
Kipplast mit Schaufel - Maschinegeknickt,Hubgerust ngang kg 605
Kipplast mit Palettengabel -Maschine gerade, Hubgerusthorizontal kg 520
Kipplast mit Palettengabel -Maschine geknickt, Hubgerusthorizontal kg 395
Hệ thống truyền động    
Dẫn động bằng động cơ gắn tại bánh xe    
AUTO HOLD    
Dung tích thùng dầu thủy lực L 8
Tăng giảm tốc độ di chuyển   2
Tốc độ di chuyển Tiêu chuẩn km/giờ 0-12
Lưu lượng xả thủy lực tối đa l/phút 36
Áp suất làm việc tối đa Thanh 180 bar
Loại khớp nối nhanh   thủy lực
Xi lanh nâng   2
Xi lanh lật   1
Loại lái: Lái khớp nối thủy lực kiểu con lắc   Lái khớp nối thủy lực kiểu con lắc
Xi lanh lái   1
Góc dao động ±58 độ   ±58 độ
Phanh đỗ xe   phanh đĩa
A Chiều dài tổng thể mm 3850
B Tổng chiều dài (Không có gầu) mm 3000
C Điểm trục gầu (tính đến tâm trục bánh xe) mm 461
D Chiều dài cơ sở  mm 1345
E Đuôi xe nhô ra sau mm 904
F Chiều cao tổng thể mm 2138
H Chiều cao ghế ngồi mm 1178
J Chiều cao vận hành tổng thể mm 3547
K Chiều cao trục gầu (Lớn nhất) mm 2781
L Chiều cao xả tải mm 2518
M Chiều cao đổ tải mm 2007
N Khoảng cách từ gầu đến bánh trước (khi đổ tải ổ) mm 447
O Độ sâu đào mm 55
P Chiều rộng tổng thể (Lốp rộng/Lốp hẹp) mm 1106/930
Q Chiều rộng vệt bánh (Lốp rộng/Lốp hẹp) mm 801/740
S Khoảng sáng gầm xe mm 198
T Bán kính quay ngoài nhỏ nhất mm 2268
U Bán kính tại mép ngoài mm 1796
V Bán kính quay trong mm 653
W Góc nghiêng ° 58
X: Góc ngửa gầu ở chiều cao nâng lớn nhất ° 57
Y : Góc đổ tải (Lớn nhất) ° 35
Z: Góc ngửa gầu (khi ở mặt đất) ° 38

 

1. Tiết kiệm chi phí năng lượng 91%

 

2. Không cần bảo dưỡng trong 2000 giờ

 

3. Tỷ lệ hỏng hóc thấp

 

4. Dung lượng pin tăng 40%

 

5. Dẫn động bằng động cơ gắn tại bánh xe

 

6. Chức năng Auto Hold – lực kéo tăng 18,8%

 

7. Độ ổn định khi vận hành tăng 7,5%

 

8. Tuổi thọ pin tăng 50%

 

9. Chức năng xoay 360° tại chỗ

Liên hệ với chúng tôi ​

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “YCZ25 Electric Mini Wheel Loader”

Your email address will not be published. Required fields are marked *