Products
1. Độ tin cậy
Phát triển độ tin cậy theo đúng chương trình phát triển cơ khí nghiêm ngặt của FEV
Đã vượt qua thử nghiệm khả năng thích ứng đường bộ khoảng 3 triệu km (bao gồm bài thử nghiệm nhiệt độ cao, thử nghiệm giá lạnh vùng núi và điều kiện cao nguyên) và thử nghiệm độ tin cậy trên bệ thửkhoảng 30.000 giờ
Sử dụng khối xi lanh hở cường độ cao và nắp xi lanh nguyên khối, đảm bảo độ bền và độ ổn định cao hơn
2. Sức mạnh vượt trội
Ứng dụng hệ thống nhiên liệu common rail áp suất cao (HPCR) tiên tiến và công nghệ đốt trong xi-lanh được cấp bằng sáng chế của Yuchai, cải thiện hiệu quả công suất và mô-men xoắn của động cơ, đồng thời tối đa hóa khả năng chịu tải của xe
3. Tiết kiệm nhiên liệu
Ứng dụng buồng đốt mở được cấp bằng sáng chế của Yuchai, công nghệ tối ưu hóa quá trình đốt cháy trong xi-lanh độc đáo và công nghệ HPCR, giúp giảm hiệu quả mức tiêu thụ nhiên liệu
Thu thập phổ tải đường và hiệu chuẩn chính xác theo phân khúc thị trường và ứng dụng, đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu
4. Sự thoải mái
Bộ khởi động giảm chấn ăn khớp mềm, đảm bảo khởi động êm ái
Bộ giảm chấn dầu silicon
Ứng dụng công nghệ phun mồi, giúp giảm tiếng ồn thêm 2 dB
| Dòng sản phẩm | Dòng model | Dung tích xi-lanh(L) | Đường kính xi lanh × Hành trình piston | Số lượng van trên mỗi xi lanh | Phát thải | Công suất (kw/vòng/phút) | Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút) | Hệ thống nhiên liệu | Xử lý khí thải | Trọng lượng khô (kg) | Chu kỳ thay dầu | Tuổi thọ B10 (10.000km) |
| YC4D-33 | YC4D120-33 | 4.21 | 108×115 | 2 | Euro II | 90/2800 | 350/1400~1700 | Bơm cơ khí thẳng hàng | Không có | 380 | 20.000 (tiêu chuẩn) | 50 |
| YC4D130-33 | 103/2800 | 380/1400~1700 | ||||||||||
| YC4D140-33 | 103/2800 | 420/1400~1700 | ||||||||||
| YC4D-50 | YC4D130-50 | Euro Ⅴ | 96/2800 | 420/1400~1800 | DELPHI common rail áp suất cao(HPCR) | Bộ xúc tác khử chọn lọc | ||||||
| YC4D140-50 | 103/2800 | 450/1400~1800 | ||||||||||
| YC4D150-50 | 110/2800 | 500/1400~1800 |
Large displacement, high gradeability and high efficiency
Bosch high pressure common rail (HPCR) fuel injection system with the injection pressure up to 1,600 bar, achieving multiple injections and accurate control
High-strength alloy cast iron cylinder head
General engine block + independent crankcase
Long B10 service life design, which can be more than 500,000 km
Reduction soft meshing starter, ensuring smooth start
A framed engine body structure, ensuring good rigidity and small vibration
Damping gear
1. Độ tin cậy
Phát triển độ tin cậy theo đúng chương trình phát triển cơ khí nghiêm ngặt của FEV
Đã vượt qua thử nghiệm khả năng thích ứng đường bộ khoảng 3 triệu km (bao gồm bài thử nghiệm nhiệt độ cao, thử nghiệm giá lạnh vùng núi và điều kiện cao nguyên) và thử nghiệm độ tin cậy trên bệ thửkhoảng 30.000 giờ
Sử dụng khối xi lanh hở cường độ cao và nắp xi lanh nguyên khối, đảm bảo độ bền và độ ổn định cao hơn
2. Sức mạnh vượt trội
Ứng dụng hệ thống nhiên liệu common rail áp suất cao (HPCR) tiên tiến và công nghệ đốt trong xi-lanh được cấp bằng sáng chế của Yuchai, cải thiện hiệu quả công suất và mô-men xoắn của động cơ, đồng thời tối đa hóa khả năng chịu tải của xe
3. Tiết kiệm nhiên liệu
Ứng dụng buồng đốt mở được cấp bằng sáng chế của Yuchai, công nghệ tối ưu hóa quá trình đốt cháy trong xi-lanh độc đáo và công nghệ HPCR, giúp giảm hiệu quả mức tiêu thụ nhiên liệu
Thu thập phổ tải đường và hiệu chuẩn chính xác theo phân khúc thị trường và ứng dụng, đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu
4. Sự thoải mái
Bộ khởi động giảm chấn ăn khớp mềm, đảm bảo khởi động êm ái
Bộ giảm chấn dầu silicon
Ứng dụng công nghệ phun mồi, giúp giảm tiếng ồn thêm 2 dB