Products

YC4E

  • Phạm vi công suất: 135-160 hp
  • Ứng dụng: Xe vận tải đường bộ hạng nhẹ 4,5-6 tấn và xe công trình (bao gồm xe vận tải 4×2 và xe công trình)
    Xe công trình hạng trung và hạng nhẹ tiêu chuẩn, và cẩu tự hành gắn trên xe tải (tùy chọn)

Product Parameters

ADVANTAGES

Product Feature

1. Độ tin cậy

Phát triển độ tin cậy theo đúng các chương trình phát triển cơ khí nghiêm ngặt của FEV

Đã vượt qua thử nghiệm khả năng thích ứng đường bộ khoảng 3 triệu km (bao gồm bài thử nghiệm nhiệt độ cao, thử nghiệm lạnh giá vùng núi và thử nghiệm điều kiện cao nguyên)

Đã vượt qua thử nghiệm độ tin cậy nghiêm ngặt trên bệ thử khoảng 30.000 giờ

 

2. Sức mạnh vượt trội

Tăng mô-men xoắn cực đại 15% so với đối thủ cạnh tranh

Mô-men xoắn tại 1.000 vòng/phút cao hơn so với đối thủ cạnh tranh 30%

Có lợi thế lớn về mặt kinh tế trong các dải tải trung bình và cao, cũng như dải tốc độ trung bình và cao

 

3. Tiết kiệm nhiên liệu

Phát triển quá trình đốt cháy chuyên sâu dựa trên tính toán và kết hợp tối ưu các bộ phận chính, động cơ đạt mức tiêu thụ nhiên liệu tối thiểu là 197 g/kW·h, thấp hơn 2 g/kW·h so với đối thủ cạnh tranh

Thu thập phổ tải đường và hiệu chuẩn chính xác theo phân khúc thị trường và ứng dụng, giúp đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu

Ứng dụng cấu trúc hai van và công nghệ đốt cháy được cấp bằng sáng chế của Yuchai, giúp giảm hiệu quả mức tiêu thụ nhiên liệu

Dải tốc độ rộng hơn để tiết kiệm nhiên liệu hơn so với đối thủ cạnh tranh

 

4. Sự thoải mái

Trục cam và ống lót được tối ưu hóa, và cơ cấu van giảm tiếng ồn

Giảm tiếng ồn tối ưu và bánh răng chính xác cao

Ứng dụng điều khiển phun thử, điều khiển tốc độ không tải thông minh và các công nghệ điều khiển điện tử khác, giúp giảm hiệu quả độ rung và tiếng ồn của động cơ

Product Parameters

Dòng sản phẩm Dòng model Dung tích xi-lanh(L) Đường kính xi lanh × Hành trình piston Số lượng van trên mỗi xi lanh Phát thải Công suất (kw/vòng/phút) Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút) Hệ thống nhiên liệu Xử lý khí thải Trọng lượng khô (kg) Chu kỳ thay dầu Tuổi thọ B10 (10.000 km)
YC4E-33 YC4E135-33 4.26 110×112 2 Euro II 100/2800 390/1300~1700 Bơm cơ khí thẳng hàng Không có 430 20.000 (tiêu chuẩn) 50
YC4E140-33 103/2800 430/1300~1700
YC4E160-33 118/2600 520/1300~1700
YC4E-30 YC4E140-32 4 Euro III 103/2600 430/≤1600 Bosch common rail áp suất cao
YC4E140-30 105/2500 500/≤1600
YC4E160-30 118/2500 600/≤1600
ADVANTAGES

Product Feature

STRONG POWER

Large displacement, high gradeability and high efficiency

FUEL ECONOMY

Bosch high pressure common rail (HPCR) fuel injection system with the injection pressure up to 1,600 bar, achieving multiple injections and accurate control

RELIABILITY

High-strength alloy cast iron cylinder head
General engine block + independent crankcase
Long B10 service life design, which can be more than 500,000 km

COMFORT

Reduction soft meshing starter, ensuring smooth start
A framed engine body structure, ensuring good rigidity and small vibration Damping gear

Product Parameters

1. Độ tin cậy

Phát triển độ tin cậy theo đúng các chương trình phát triển cơ khí nghiêm ngặt của FEV

Đã vượt qua thử nghiệm khả năng thích ứng đường bộ khoảng 3 triệu km (bao gồm bài thử nghiệm nhiệt độ cao, thử nghiệm lạnh giá vùng núi và thử nghiệm điều kiện cao nguyên)

Đã vượt qua thử nghiệm độ tin cậy nghiêm ngặt trên bệ thử khoảng 30.000 giờ

 

2. Sức mạnh vượt trội

Tăng mô-men xoắn cực đại 15% so với đối thủ cạnh tranh

Mô-men xoắn tại 1.000 vòng/phút cao hơn so với đối thủ cạnh tranh 30%

Có lợi thế lớn về mặt kinh tế trong các dải tải trung bình và cao, cũng như dải tốc độ trung bình và cao

 

3. Tiết kiệm nhiên liệu

Phát triển quá trình đốt cháy chuyên sâu dựa trên tính toán và kết hợp tối ưu các bộ phận chính, động cơ đạt mức tiêu thụ nhiên liệu tối thiểu là 197 g/kW·h, thấp hơn 2 g/kW·h so với đối thủ cạnh tranh

Thu thập phổ tải đường và hiệu chuẩn chính xác theo phân khúc thị trường và ứng dụng, giúp đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu

Ứng dụng cấu trúc hai van và công nghệ đốt cháy được cấp bằng sáng chế của Yuchai, giúp giảm hiệu quả mức tiêu thụ nhiên liệu

Dải tốc độ rộng hơn để tiết kiệm nhiên liệu hơn so với đối thủ cạnh tranh

 

4. Sự thoải mái

Trục cam và ống lót được tối ưu hóa, và cơ cấu van giảm tiếng ồn

Giảm tiếng ồn tối ưu và bánh răng chính xác cao

Ứng dụng điều khiển phun thử, điều khiển tốc độ không tải thông minh và các công nghệ điều khiển điện tử khác, giúp giảm hiệu quả độ rung và tiếng ồn của động cơ

Liên hệ với chúng tôi ​